madriporian coral

madriporian coral

A diver observes a colorful madriporian coral on a tropical reef.

Định nghĩa

Danh từ: Madriporian coral (san hô madriporian) một loại san hô cứng bộ xương bằng canxi cacbonat. Các sinh vật này thường sống thành tập đoàn lớn, sự tích tụ của chúng qua thời gian tạo thành các rạn san hô đảo san hô.

dụ sử dụng
  • (San hô madriporian tạo thành xương sống của nhiều hệ sinh thái rạn san hô nhiệt đới.)
  • (Các thợ lặn quan sát thấy những tập đoàn san hô madriporian khổng lồ dọc theo Rạn san hô Great Barrier.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Madriporian coral reef": rạn san hô được hình thành chủ yếu từ san hô madriporian.
    • The madriporian coral reef is a biodiversity hotspot. (Rạn san hô madriporian một điểm nóng về đa dạng sinh học.)
  • "Fossilized madriporian coral": san hô madriporian hóa thạch, thường được nghiên cứu để hiểu về lịch sử địa chất.
    • Geologists study fossilized madriporian coral to reconstruct ancient marine environments. (Các nhà địa chất nghiên cứu san hô madriporian hóa thạch để tái tạo môi trường biển cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Madriporian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến loại san hô này.
    • Madriporian structures are characteristic of many reef systems. (Các cấu trúc madriporian đặc trưng của nhiều hệ thống rạn san hô.)
  • Madreporite (danh từ): một cấu trúc xốp trên cơ thể san hô, thường lỗ thoát nước.
Từ đồng nghĩa
  • Stony coral: san hô đá, một tên gọi chung cho các loại san hô cứng bộ xương canxi cacbonat.
  • Scleractinian coral: san hô cứng, tên khoa học chính thức của nhóm san hô này, bao gồm cả madriporian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "madriporian coral".
Thành ngữ liên quan
  • "As solid as madriporian coral": vững chắc như san hô madriporian, dùng để chỉ sự kiên cố hoặc bền bỉ.
    • Their friendship was as solid as madriporian coral. (Tình bạn của họ vững chắc như san hô madriporian.)